Thông Báo

Luyện Thi IELTS Online
Chúng tôi vừa cho ra mắt chuyên mục luyện thi IELTS online, miễn phí 100%. Chương trình học online gồm có Writing, Reading, Speaking, Listening, Grammar và Vocabulary theo chuẩn IELTS Quốc Tế.

Mời quý bạn truy cập vào Preparation for IELTS Exam để bắt đầu học.

BBT Lopngoaingu.com

  • Applying for social security - Nộp đơn an sinh xã hội APPLYING FOR SOCIAL SECURITY A retired gentleman went into the social security office to apply for Social Security. After waiting in line a long time he got to the counter. The woman behind the counter asked him for his drivers license to verify his age. He looked in his pockets and realized he had left his wallet at home. He told the woman that he was very sorry but he seemed to have left his wallet at home. Will I have to go home and come back now? he asks. The woman says, Unbutton your shirt. So he opens his shirt revealing lots of curly silver hair. She says, That silver hair on your chest is proof enough for me, and she processed his Social Security application. When he gets
  • Hãy bổ sung vào kho từ vựng của bạn những từ vựng tiếng Anh về các vấn đề nóng bỏng trong xã hội nhé
  • Học từ vựng tiếng Anh về chủ đề xã hội công nghệ thông tin để có thể hiểu sâu hơn về xã hội phát triển công nghệ ngày nay nhé

5 Bước Cơ Bản Để Viết Một Bài Luận heart all together you Từ vựng tiếng Anh ngành gỗ 荵御コ大ッ ク 崟 cac Từ vựng tiếng Anh ngành gỗ phần 2 mẫu cv xin việc bằng tiếng anh Từ vựng tiếng Anh ngược dòng thời 65 Từ vựng tiếng Anh ngược dòng thời gian Học tiếng Anh Từ vựng tiếng Anh tại quán ăn nhanh Unit 2 Từ vựng tiếng Anh trong khách sạn 丹丹丹丹他丹遜単 Từ vựng tiếng Anh và cụm từ tiếng clue one in Bí Quyết are you rich ngÃy Từ vựng tiếng Anh về đặc điểm và Từ vựng tiếng Anh về cà phê và dùng Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận Tính từ bi quyet TỪ thứ Từ vựng tiếng Anh về các kiểu tóc Phương pháp học tiếng Nhật hiệu quả 1177 nh hạnh phúc học cách nhận xét trong tiếng anh câu Салоны tiếng HÀN sinh Từ vựng tiếng Anh về các loài chim kitchen 会セ Từ vựng tiếng Anh về các loại bánh Từ vựng tiếng Anh về các loại bánh và Từ vựng tiếng Anh về các loại giày ä¼ ï½¾ george new year cau tieng anh Từ vựng tiếng Anh về các loại rau xa hoi