Thông Báo

Luyện Thi IELTS Online
Chúng tôi vừa cho ra mắt chuyên mục luyện thi IELTS online, miễn phí 100%. Chương trình học online gồm có Writing, Reading, Speaking, Listening, Grammar và Vocabulary theo chuẩn IELTS Quốc Tế.

Mời quý bạn truy cập vào Preparation for IELTS Exam để bắt đầu học.

BBT Lopngoaingu.com

  • Từ vựng về Hệ mặt trời - Solar System Sun /sʌn/ Mặt trời Mercury /’mɜ:kjɘri/ Thủy tinh Venus /’vi:nɘs/ Kim tinh Earth /ɜ:θ/ Trái đất Mars /mɑ:z/ Hỏa tinh Jupiter /’dʒu:pɪtɘr/ Mộc tinh Saturn /’sætɘn/ Thổ tinh Uranus /’jʊɘrɘnɘs/ Thiên vương tinh Neptune /’neptju:n/ Hải Vương Tinh Pluto /’plu:tɘʊ/ Diêm Vương Tinh Asteroid /’æstərɔɪd/ tiểu hành tinh Comet /’kɒmɪt/ sao chổi

Từ vựng tiếng Anh về các loài chim kitchen 会セ Từ vựng tiếng Anh về các loại bánh Từ vựng tiếng Anh về các loại bánh và Từ vựng tiếng Anh về các loại giày ä¼ ï½¾ george new year cau tieng anh Từ vựng tiếng Anh về các loại rau xa hoi Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ Từ vựng tiếng Anh về các món ăn Từ vựng tiếng Anh về các vấn đề 9 nguồn tài nguyên người học tiếng anh Từ vựng tiếng Anh về công việc hằng Từ vựng tiếng Anh về chủ đề âm tieng anh Từ vựng tiếng Anh về chủ đề ăn ï¾ ï½ªï¾ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề ăn nhanh 脨脨脨脨戮脨陆脩 乌云密布图片 chương trình tiếng Anh tăng cường ãm học tiếng anh hiệu quả phát âm lÃm Từ vựng tiếng Anh về chủ đề cửa hoc tieng anh ï ảnh ç ² Từ vựng tiếng Anh về chủ đề chính MẠ荵御大崟迚 会 Gia s nhÃÆ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề facebook 閵夋ぜ鍎搁妷鐔村亜閵夌姰鍎 ďž 鑶瑰暘 từ vung 脙茠 ôn là solar