Thông Báo

Luyện Thi IELTS Online
Chúng tôi vừa cho ra mắt chuyên mục luyện thi IELTS online, miễn phí 100%. Chương trình học online gồm có Writing, Reading, Speaking, Listening, Grammar và Vocabulary theo chuẩn IELTS Quốc Tế.

Mời quý bạn truy cập vào Preparation for IELTS Exam để bắt đầu học.

BBT Lopngoaingu.com

  • TOEIC Flashcard: Schedule Schedule Phát âm: British English: /ˈʃedjuːl/ North American English: /ˈskedʒuːl/ English Spelling: A. Danh từ 1. thời khoá biểu làm việc I have a hectic schedule for the next few days. (Tôi có thời khoá biểu bận rộn cho mấy ngày tới.) Filming began on schedule(= at the planned time). (Việc quay phim bắt đầu theo đúng lịch.) We are trying desperately to keep to our schedule. (Chúng tôi đang cố gắng hết sức để theo đúng lịch làm việc.) 2. (Anh-Mỹ) = timetable a train schedule (lịch tàu) Chinese will be on the school schedule from next year. (Tiếng Trung Quốc sẽ có mặt trong thời khoá biểu ở trường từ năm tới.) 3. lịch chiếu , phát sóng các chương trình

nike tu vung tieng anh bẠy 璩茶吵楝蹭缚璩蜂笗楝蹭笗璩变簶涔囪巢鍣 12 push hoa cau tieng anh 璩茶吵楝蹭缚璩蜂笗楝 Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách con ɪə there truyen cuoi tieng anh 鐭ャ倝銇亜銈儕銈裤伅鎹熴仐銇 tieng anh 10 会セ anh KET Bài học tiếng Anh giao tiếp Lesson 2 閬撳叿 tieng anh theo chiec tieng anh Damage và Harm plurals Để bạn thành công trong buổi thảo b hoc tot các từ dễ nhầm lẫn learning shapes hoc tieng anh thu vi m缁旂尦 乌云密布图片 多彩天空 自然风光 think achieve Tieng anh giao tiep Ăƒ tiền trac nghiem em nghe tiếng Anh qua tin tức エ 﨑ゥ cÃch Mẫu book 100 TIENG Từ vựng tiếng Anh về chủ đề máy tù vựng tiếng Anh ngu phap Lười nhưng vẫn muốn học luyen nghe gonna make the grade 1 nouns xin lesson tieng anh online khó dịch nghĩa bi quyet Bài viết tiếng Anh về một bộ phim yêu schedule