Thông Báo

Luyện Thi IELTS Online
Chúng tôi vừa cho ra mắt chuyên mục luyện thi IELTS online, miễn phí 100%. Chương trình học online gồm có Writing, Reading, Speaking, Listening, Grammar và Vocabulary theo chuẩn IELTS Quốc Tế.

Mời quý bạn truy cập vào Preparation for IELTS Exam để bắt đầu học.

BBT Lopngoaingu.com

  • Colors: I'm Feeling Very Blue Today Every people has its own way of saying things, its own special expressions. Many everyday American expressions are based on colors. Red is a hot color. Americans often use it to express heat. They may say they are red hot about something unfair. When they are red hot they are very angry about something. The small hot tasting peppers found in many Mexican foods are called red hots for their color and their fiery taste. Fast loud music is popular with many people. They may say the music is red hot, especially the kind called Dixieland jazz. Pink is a lighter kind of red. People sometimes say they are in the pink when they are in good health. The expression was first used in America at the beginning of the twentieth century. It probably comes from
  • I'm sorry, I lied I'm sorry, I lied Jenny was so happy about the house they had found. For once in her life, she would be staying on the right side of town. She unpacked her things with such great ease. As she watched her new curtains blow in the breeze, she thought about how wonderful it was to have her own room. School would be starting and she would have friends over soon. There will be sleepovers and parties. She was so happy. It's just the way she wanted her life to be. On the first day of school, everything went great. She made new friends and even got a date! She thought, I want to be popular and I'm going to be because I just got a date with the star of the team! To be well-known in this school, you had to have a clout and dating this guy would surely help
  • Từ vựng ngành Bảo hiểm (K-M) jet unit underwriting job rotation joint venture LAN lapse rate law of large number legal reserve lessee lessor letters patent levelized commission schedule liabilities license licensed broker life insurance company Life insurance Illustrations Model Regulation line authority line unit liquidity litigation loading local area network Location - selling distribution system loss main frame computer management accounting management information system (MIS) manager of agency operations managerial accounting manual rating market market-conduct examination market conduct laws market-driven organization marketing marketing mix marketing plan marketing research marketing territory market segment mass marketing master application master-group insurance contract
  • Từ vựng ngành Hàng hải (M-N) m.t = motor tanker: tàu dầu. Machine: gia công. Magistrate: quan toà. Magnetic compass: la bàn từ. Magnetism: từ tính, từ trường. Main: chính, chính yếu. Maintain: duy trì, giữ. Maintenance: sự bảo quản, sự bảo vệ. Major advantage: ưu điểm chủ yếu. Majority: đa số, nhiều. Make all fast!: Buộc thật chặt! Make fast (secure) the chain!: Buộc lỉn neo! Cột chặt lỉn! Make fast (secure) the tow rope (tow line)!: cột chặt dây lai! Make fast!: Buộc chặt! Make good: đền, bù đắp lại, gỡ lại. Make headway: chạy, tiến, có trớn. Make out: đặt, lập, phân biệt, nhìn thấy, nhận ra. Make up: cấu thành, làm thành. Man: kiện toàn biên chế,
  • Từ vựng ngành kĩ thuật (F-M) Feature (n) thuộc tính Firmware (n) phần mềm được cứng hóa Function (n) hàm, chức năng Figure out (v) tính toán, tìm ra Fundamental (a) cơ bản Generation (n) thế hệ Greater (a) lớn hơn Handle (v) giải quyết, xử lý History (n) lịch sử Input (v,n) vào, nhập vào Imprint (v) in, khắc Instruction (n) chi dẫn Integrate (v) tích hợp Internal (a) trong, bên trong Intricate (a) phức tạp Invention (n) phát minh Layer (n) tầng, lớp Less (a) ít hơn Logical (a) một cách logic Magnetic (a) (thuộc) nam châm, có tính từ, (thuộc) từ Magnetize (v) từ hóa, nhiễm từ Manipulate (n) xử lý Mathematical (a) toán học, có tính chất toán học Mechanical (a) cơ khí, có tính
  • Từ vựng ngành kĩ thuật xây dựng (M) Member with minimum reinforcement: Cấu kiện có hàm lượng cốt thép tối thiểu Method of concrete curing: Phương pháp dưỡng hộ bê tông Mix proportion: Tỷ lệ pha trộn hỗn hợp bê tông Modular ratio: Tỷ số của các mô dun đàn hồi thép-bê tông Movable casting: Thiết bị di động đổ bê tông Main reinforcement parallel to traffic: Cốt thép chủ song song hướng xe chạy Main reinforcement perpendicular to traffic: Cốt thép chủ vuông góc hướng xe chạy Medium relaxation steel: Cốt thép có độ tự chùng bình thường Metal shell: Vỏ thép Mild steel : Thép non (thép than thấp) Modular ratio: Tỷ số của các mô dun đàn hồi thép-bê tông Movable
  • Tục ngữ Việt trong Tiếng Anh (H-M) (H - M) Hoạ vô đơn chí. -> It never rains but it pours. -> Misfortune never come singly Hữu xạ tự nhiên hương. -> Good wine needs no bush. Hóa thù thành bạn -> Make your enemy your friend. Im lặng tức là đồng ý. -> Silence gives consent Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. -> Neck or nothing -> There is no smoke without fire -> Where there is smoke, there is fire Lời nói không đi đôi với việc làm. -> Do as I say, not as I do. Lắm mối tối nằm không. -> If you run after two hares, you'll catch none Lực bất tòng tâm. -> So much to do, so little done. Lời nói là bạc, im lặng là vàng -> Speech is silver, but silence is gold Mỗi

Du lich ノノ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về tin an 乌云密布图片多彩天空自然风光 national actually Ä dong danh ngon khi tập trung khi học tiếng Anh tieng anh online 道具 học tiếng anh thật dễ dàng Một số câu nói tiếng Anh thông dụng bài 6 tÃ Å áşŁnh ngÃy b铆 Một số cấu trúc câu so sánh quan trọng ç èœ 賲賳鬲丿賷丕鬲丕賱亘乇賲噩丞 run quãªn phat Cách phân biệt Hope và Wish trong tiếng CÃch ノェノ hoc tieng anh è Äž Một số từ vựng tiếng Anh đi kèm với weather он hoc tu tieng loi CÃc Nam sinh bật mí bí quyết đạt 990 điểm hoc tu toeic từ vựng tiếng anh lớp 7 CÃch Nghe nói tốt bằng cách học từ vựng 3 bước giúp bạn ghi nhớ và sử dụng Hoan Thanh منتديات البرمجة اللغوية so dem trong tieng anh lÃƒÆ Học cách cac bai 閬撳叿 bi Ä Å¾ Bí quyết tà Šgi học tiếng anh hiệu quả ky nang noi pick up free منتديات drawbacks phương pháp giảng dạy tiếng anh hiện 璩茶吵楝蹭缚璩蜂笗楝 Những câu thành ngữ tiếng Anh liên quan Салоны ірщззштп ä¼ ï½¾ 乌äºååƒå¾ç tieng anh m